1. /

Thuốc Itrex (Itraconazole) điều trị các bệnh về nấm da, nấm móng, nấm nội tạng (Hộp 2vỉ x6viên)

SP009878
Một số sản phẩm tại nhà thuốc có thể đã hết hàng. Vui lòng liên hệ Zalo hoặc Hotline để kiểm tra tình trạng

Quy cách

Quy cách đóng gói Hộp 2 vỉ x 6 viên nang

Nước sản xuất

Viet Nam

Công ty sản xuất

Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma - VIETNAM

Số Đăng Ký

VD-13707-11

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

Xem hệ thống Nhà thuốc

Thuốc Itrex (Itraconazole) điều trị các bệnh về nấm da, nấm móng, nấm nội tạng (Hộp 2vỉ x6viên)

Kích thước chữ

  • Mặc định

  • Lớn hơn

Mô tả sản phẩm

Trong lĩnh vực y học, các thuốc kháng nấm luôn là một công cụ đắc lực giúp hỗ trợ điều trị các bệnh nhiễm nấm.

Trong số những loại thuốc này, Thuốc Itrex (Itraconazole) nổi bật với khả năng chống nấm toàn diện, đem lại nhiều hy vọng cho bệnh nhân mắc các bệnh về nấm da, nấm móng, nấm nội tạng.

Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về Itrex (Itraconazole) – từ thành phần, chỉ định, liều dùng, Tác dụng phụ, đến các Lưu ý quan trọng và giá cả trên thị trường, giúp bạn có thêm kiến thức để an tâm hơn khi sử dụng thuốc này.

Itrex (Itraconazole) là một thuốc kháng nấm thuộc nhóm azole thế hệ mới, đã được chứng minh hiệu quả trong nhiều ca điều trị phức tạp, từ các bệnh nhẹ đến nặng.

Hiểu rõ về thuốc là cách để đảm bảo an toàn nhất khi sử dụng, đồng thời phát hiện sớm các tác dụng không mong muốn hoặc tương tác thuốc có thể xảy ra.

Giới thiệu chung Thuốc Itrex

Itraconazole là một dạng thuốc kháng nấm thuộc nhóm azole, thường được dùng để điều trị các bệnh nhiễm nấm da, móng, nội tạng như nấm candida, aspergillus, và các loại nấm khác. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế enzyme cần thiết cho sự sinh trưởng và phát triển của nấm, từ đó tiêu diệt hoặc kiểm soát bệnh tật một cách hiệu quả.

Số đăng ký VD-13707-11

Dạng bào chế Hộp 2 vỉ x 6 viên nang (vỉ nhôm-nhôm)

Thành phần Thuốc Itrex

Itraconazol 100mg (dạng pellet 22% 454,60mg)

Chỉ Định Thuốc Itrex

Itraconazole được sử dụng trong nhiều dạng bệnh lý do nhiễm nấm, từ nhẹ đến nặng, thậm chí các ca nhiễm trùng nội tạng khó điều trị. Hiểu rõ các chỉ định là chìa khóa giúp tận dụng hết lợi thế của thuốc, đồng thời tránh lạm dụng hoặc sử dụng sai mục đích, gây phản tác dụng.

Trong các chỉ định phổ biến nhất, Itraconazole được dùng để điều trị các bệnh như nấm móng, nấm da, lang ben, nấm candida, aspergillosis, và các bệnh về nội tạng do nấm.

Ngoài ra, thuốc còn phù hợp trong các trường hợp mắc các bệnh lý nhiễm nấm đặc biệt kháng thuốc hoặc điều trị dự phòng cho các bệnh nhân có hệ miễn dịch suy giảm, như người HIV/AIDS, sau ghép tạng, hoặc bệnh nhân đang điều trị ung thư cần kiểm soát nhiễm nấm chéo.

Cách dùng & Liều dùng Thuốc Itrex

Liều dùng Thuốc Itrex

Liều dùng Itrex (Itraconazole) phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý, mức độ nặng nhẹ, cũng như thể trạng của từng bệnh nhân. Để đảm bảo hiệu quả tối đa và tránh Tác dụng phụ, việc tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ là vô cùng cần thiết.

Thông thường, đối với các bệnh nhẹ, người bệnh có thể bắt đầu với liều 200 mg mỗi ngày, chia làm 1 hoặc 2 lần uống. Đối với các bệnh nặng hoặc nội tạng, liều có thể tăng lên 200 mg mỗi lần, hoặc theo chỉ định của bác sĩ trong thời gian dài hơn, thường từ 1 đến 4 tháng hoặc lâu hơn tùy mức độ phản ứng của bệnh.

Trong các điều trị dài hạn, bác sĩ có thể điều chỉnh liều dựa trên khả năng dung nạp của bệnh nhân, các xét nghiệm theo dõi chức năng gan, thận, và mức độ rõ ràng của phản ứng điều trị.

Cách dùng Thuốc Itrex

Itraconazole thường được uống theo đường miệng, bắt buộc phải nuốt nguyên viên thuốc với nhiều nước để tránh kích ứng dạ dày và giúp thuốc dễ hấp thu hơn. Trước khi dùng thuốc, người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn hoặc hỏi ý kiến bác sĩ để xác định thời điểm phù hợp để dùng, nhất là trong các liệu trình điều trị dài hạn.

Trong quá trình sử dụng, cần chú ý:

  • Uống thuốc vào cùng thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.
  • Tránh dùng chung với thức ăn chứa nhiều chất béo vì có thể làm giảm khả năng hấp thu của thuốc.
  • Không tự ý bỏ liều hay tăng giảm liều mà không có hướng dẫn của bác sĩ.

Việc duy trì một chế độ dinh dưỡng hợp lý, tránh các loại thức ăn dễ gây ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị, là cách để đạt được kết quả tốt nhất trong quá trình sử dụng Itraconazole.

Làm gì khi quá liều

Trong trường hợp vô tình dùng quá liều Itraconazole, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, chóng mặt, tụt huyết áp hoặc các dấu hiệu của tổn thương gan. Khi phát hiện dấu hiệu này, cần nhanh chóng đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.

Điều trị quá liều chủ yếu dựa trên chăm sóc hỗ trợ, giảm hấp thu thuốc bằng cách uống than hoạt hoặc thể chất nhằm thải bớt thuốc ra khỏi hệ tiêu hóa. Trong một số trường hợp nghiêm trọng, cần theo dõi sát và tiến hành điều trị triệu chứng hoặc hỗ trợ hô hấp, tuần hoàn theo chỉ định của bác sĩ.

Làm gì khi quên 1 liều

Trong trường hợp quên liều, nếu còn gần thời gian dùng liều tiếp theo, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình như thường lệ. Tuyệt đối không tự ý gấp đôi liều để bù đắp, nhằm tránh tình trạng quá liều hoặc Tác dụng phụ không mong muốn.

Trong các đợt điều trị dài hạn, nên đặt nhắc nhở để không bỏ quên các liều thuốc. Người bệnh có thể ghi chép lại hoặc dùng các ứng dụng quản lý thuốc để giúp duy trì sự ổn định của phương pháp điều trị, tăng khả năng thành công và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến liều lượng.

Tác dụng phụ

Thường gặp

Các Tác dụng phụ phổ biến của Itraconazole thường nhẹ và có thể tự khỏi sau một thời gian hoặc khi điều chỉnh liều. Gồm có đau đầu, buồn nôn, tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa, phát ban hoặc cảm giác mệt mỏi.

Thông thường, những phản ứng này không gây nguy hiểm hệ thống, tuy nhiên vẫn cần theo dõi sát để kịp thời xử lý nếu có dấu hiệu chuyển nặng hoặc kéo dài.

Ít gặp

Một số bệnh nhân có thể gặp các phản ứng phụ ít gặp hơn như rối loạn chức năng gan, nhức cơ, phù nề, sốt kéo dài, hoặc cảm giác nóng rát, tê liệt ở các khu vực khác nhau của cơ thể.

Các phản ứng này cần được kiểm tra y tế nhanh chóng để xác định nguyên nhân, ngưng thuốc hoặc điều chỉnh liều lượng phù hợp.

Hiếm gặp

Trong các trường hợp cực kỳ hiếm, Itraconazole có thể gây ra các phản ứng dị ứng nghiêm trọng như sốc phản vệ, phù Quincke hoặc tổn thương gan nặng gây vàng da, vàng mắt, suy gan. Ngoài ra, có thể gặp các vấn đề liên quan đến nhịp tim, rối loạn điện giải, hoặc phản ứng quá mẫn đặc biệt.

Việc phát hiện sớm các dấu hiệu này giúp giảm thiểu những hậu quả nguy hiểm, nâng cao khả năng điều trị thành công và bảo vệ sức khỏe của người bệnh.

Lưu ý

Chống chỉ định

Itraconazole chống chỉ định với những bệnh nhân mẫn cảm với azole hoặc các thành phần của thuốc. Ngoài ra, cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có bệnh gan, suy tim, hoặc đang dùng các thuốc có tác dụng trên hệ tim mạch, gan, thận.

Các bệnh nhân dị ứng thuốc cần thực hiện test thử hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị, để hạn chế các phản ứng dị ứng hoặc phản ứng ngoại ý.

Mức ảnh hưởng tới khả năng vận hành máy móc

Thuốc có thể gây chóng mặt, hoa mắt hoặc mệt mỏi nhẹ, do đó người dùng cần Lưu ý tránh vận hành máy móc hoặc lái xe trong vòng ít nhất vài giờ sau khi dùng thuốc đầu tiên hoặc khi cảm thấy bất thường.

Chủ động theo dõi các Tác dụng phụ này để đảm bảo an toàn, đồng thời tránh tai nạn không đáng có trong quá trình sinh hoạt hoặc làm việc.

Thời kỳ mang thai

Trong thời kỳ mang thai, đặc biệt là 3 tháng đầu, Itraconazole không được khuyến khích sử dụng vì nguy cơ gây quái thai hoặc các dị tật bẩm sinh. Phụ nữ mang thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, an toàn hơn.

Hãy cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro trước khi sử dụng thuốc trong thời kỳ này. Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ sẽ xem xét các khả năng thay thế an toàn hơn hoặc điều chỉnh liều lượng phù hợp.

Thời kỳ cho con bú

Phổ biến, hoạt chất của Itraconazole qua sữa mẹ có thể gây Tác dụng phụ cho trẻ sơ sinh, do đó khuyến cáo tránh dùng thuốc trong thời kỳ cho con bú. Nếu bắt buộc phải dùng, cần có sự theo dõi chặt chẽ và tham khảo ý kiến của bác sĩ để tránh các rủi ro gây hại cho bé.

Việc cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ ảnh hưởng đến bé sẽ giúp mẹ bầu và người đang nuôi con lựa chọn tốt nhất cho sức khỏe của cả hai.

Tương tác thuốc

Itraconazole có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, gây giảm hiệu quả hoặc tăng độc tính của các thuốc đó. Đặc biệt cần Lưu ý khi dùng cùng các thuốc như digoxin, warfarin, rifampin, hoặc các thuốc chống loạn nhịp, gây ức chế hoặc cảm ứng CYP3A4.

Do đó, luôn báo cáo đầy đủ các thuốc đang dùng cho bác sĩ để được tư vấn chính xác về liều lượng và thời gian sử dụng, nhằm tránh các tương tác có thể gây hại hoặc làm giảm hiệu quả điều trị.

Dược lực học

Itraconazole hoạt động bằng cách ức chế enzyme cytochrome P450 14α-demethylase, không cho quá trình tổng hợp ergosterol trong thành tế bào nấm, từ đó làm mất khả năng duy trì cấu trúc của màng tế bào nấm.

Điều này dẫn đến mất cân bằng hoạt động của màng tế bào, làm nấm không thể phát triển, sinh trưởng hoặc gây nhiễm trùng, giúp kiểm soát và tiêu diệt các dạng nấm gây bệnh.

Dược động học

Sau khi uống, Itraconazole được hấp thu chủ yếu qua đường tiêu hóa, tuy nhiên khả năng hấp thu có thể bị ảnh hưởng bởi thức ăn và pH dạ dày. Thuốc phân bố rộng trong các mô và dịch cơ thể, tập trung cao tại các tổ chức bị nhiễm trùng.

Thời gian bán thải của thuốc khoảng 30 giờ khi dùng theo đường uống. Chất chuyển hóa chính của Itraconazole được gan chuyển hóa và đào thải qua nước tiểu và phân. Tất cả các yếu tố này đều cần được cân nhắc để tối ưu hóa hiệu quả và an toàn trong quá trình điều trị.

Thuốc Itrex (Itraconazole) giá bao nhiêu? Mua ở đâu

Trên thị trường hiện nay, giá Itraconazole dao động tùy thuộc vào thương hiệu, hàm lượng và địa điểm bán hàng. Thông thường, giá có thể từ 150.000 đồng đến 500.000 đồng cho một hộp gồm 30 viên 200 mg.

Bạn có thể mua thuốc tại các nhà thuốc lớn, uy tín hoặc các trung tâm y tế, bệnh viện. Ngoài ra, việc đặt hàng trực tuyến qua các trang thương mại điện tử uy tín cũng là lựa chọn tiện lợi, nhưng cần chọn nguồn cung cấp rõ ràng, đảm bảo chất lượng và có giấy phép nhập khẩu chính hãng.

Lưu ý: Không nên sử dụng thuốc không rõ nguồn gốc hoặc mua từ các địa chỉ không đảm bảo để tránh nguy cơ sử dụng phải thuốc kém chất lượng, có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe.

Bảo quản

Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng, Itraconazole cần được Bảo quản đúng cách.

Thuốc nên để ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ không quá 30 độ C.

Đặt thuốc xa tầm tay trẻ em và tránh để trong nhà vệ sinh hoặc những nơi ẩm ướt.

Không sử dụng thuốc đã quá hạn hoặc có dấu hiệu biến đổi màu sắc, mùi vị. Việc Bảo quản đúng giúp duy trì tính chất của thuốc, đảm bảo an toàn cho người sử dụng trong suốt quá trình điều trị.

Itraconazole là một trong những thuốc kháng nấm hiệu quả và phổ biến nhất hiện nay, mang lại hy vọng cho nhiều bệnh nhân mắc các bệnh nhiễm nấm khó điều trị.

Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ, chú ý các Tác dụng phụ và tương tác thuốc để đảm bảo an toàn tối đa. Hiểu rõ về thuốc, từ thành phần, chỉ định đến cách dùng và Bảo quản, giúp bạn tự tin hơn khi điều trị và nâng cao khả năng thành công trong công cuộc lấy lại sức khỏe.

Hãy luôn ghi nhớ rằng, sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ, dược sĩ và người bệnh là chìa khóa để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất, giảm thiểu các rủi ro không mong muốn khi sử dụng Itraconazole.

Chúc bạn và người thân luôn khỏe mạnh, an tâm trong mọi hành trình điều trị!

Bac si
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ. Mọi thông tin trên website và app chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ với bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn thêm