1. /

Thuốc Apitor 20 điều trị rối loạn lipid máu, giúp giảm cholesterol hiệu quả

Một số sản phẩm tại nhà thuốc có thể đã hết hàng. Vui lòng liên hệ Zalo hoặc Hotline để kiểm tra tình trạng

Quy cách

Hộp 3 vỉ x 10 viên

Nước sản xuất

Viet Nam

Công ty sản xuất

Công ty cổ phần dược Apimed

Số Đăng Ký

VD-30218-18

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

Xem hệ thống Nhà thuốc

Thuốc Apitor 20 điều trị rối loạn lipid máu, giúp giảm cholesterol hiệu quả

Kích thước chữ

  • Mặc định

  • Lớn hơn

Mô tả sản phẩm

Trong hành trình chăm sóc sức khỏe, việc kiểm soát mỡ máu là yếu tố then chốt để phòng ngừa các bệnh lý tim mạch nghiêm trọng.

Và trong số các loại thuốc điều trị hiện có, Thuốc Apitor 20 nổi bật với hoạt chất Rosuvastatin giúp giảm cholesterol hiệu quả. Việc hiểu rõ về thuốc này không chỉ giúp bệnh nhân sử dụng đúng cách mà còn hỗ trợ phòng tránh các Tác dụng phụ không mong muốn.

Với bài viết này, chúng ta sẽ sâu hơn về Apitor 20, từ thành phần, công dụng, cách dùng, cho đến các lưu ý quan trọng mà bạn cần biết.

Giới thiệu chung Thuốc Apitor 20

Thuốc Apitor 20 là thuốc gì?

Thuốc Apitor 20 là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm statin, chứa hoạt chất Rosuvastatin calci.

Thuốc có dạng viên nén bao phim, nhằm hỗ trợ giảm lượng cholesterol trong máu, đặc biệt là loại cholesterol xấu LDL.

Sử dụng đúng liều lượng và theo hướng dẫn của bác sĩ sẽ giúp kiểm soát tốt các chỉ số lipid máu, đồng thời giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ.

Ngoài ra, Apitor 20 còn giúp giảm nguy cơ các biến chứng liên quan đến cao huyết áp, xơ vữa động mạch. 

Lưu ý trước khi sử dụng 

  • Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu liệu trình, đặc biệt với bệnh nhân có tiền sử bệnh gan, thận hoặc đang dùng thuốc khác.
  • Không dùng thuốc cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
  • Thận trọng khi dùng cho người có nguy cơ cao mắc bệnh về cơ, kiểm tra chức năng gan, CK định kỳ.
  • Tham khảo các tương tác thuốc có thể xảy ra để tránh rủi ro không mong muốn.

Thành phần Thuốc Apitor 20

Thành phần
Rosuvastatin calci 20mg
Tá dược vừa đủ

Chỉ Định Thuốc Apitor 20

Apitor 20 có vai trò rõ ràng trong điều trị và dự phòng các bệnh lý liên quan đến tăng lipid máu. Các chỉ định cụ thể bao gồm:

  • Điều trị cholesterol cao, đặc biệt là LDL cao gây nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
  • Giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao.
  • Dự phòng bệnh tim mạch cho người lớn có các yếu tố nguy cơ như tiểu đường, tăng huyết áp, béo phì.

Đối tượng sử dụng Thuốc Apitor 20

Các đối tượng phù hợp sử dụng Apitor 20 bao gồm:

  • Người lớn có mức cholesterol xấu cao hoặc HDL thấp cần kiểm soát chặt chẽ.
  • Trẻ em từ 6 tuổi trở lên có rối loạn lipid máu.
  • Những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao về bệnh tim mạch như cao huyết áp, đái tháo đường, béo phì.
  • Người có tiền sử gia đình mắc các bệnh tim mạch và cần dự phòng.
  • Người đang điều trị bằng các thuốc hạ lipid khác, theo chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng & Liều dùng Thuốc Apitor 20

Liều dùng Thuốc Apitor 20

Điều trị cholesterol cao

  • Bắt đầu với liều 5mg hoặc 10 mg, dựa trên mức cholesterol, nguy cơ đau tim hoặc đột quỵ, và các yếu tố tăng nguy cơ Tác dụng phụ. Điều chỉnh liều cách nhau khoảng 4 tuần.
  • Nếu liều khởi đầu là 5 mg: Có thể tăng gấp đôi lên 10mg, sau đó 20mg và tối đa 40 mg (nếu cần).
  • Nếu liều khởi đầu là 10 mg: Có thể tăng gấp đôi lên 20mg, sau đó tối đa 40mg (nếu cần).
  • Liều tối đa hàng ngày của Apitor: Được giới hạn tại 40mg, chỉ dùng cho bệnh nhân có mức cholesterol cao, có nguy cơ cao bị đau tim hoặc đột quỵ mà khi dùng liều 20mg không đủ đáp ứng.

Giảm nguy cơ bị đau tim, đột quỵ hoặc các vấn đề sức khỏe liên quan: 20mg/ngày. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều thấp hơn nếu người bệnh có nguy cơ cao đã nêu.

Với trẻ em hoặc người cao tuổi: liều khởi đầu là 5 mg/ngày, và có thể tăng dần theo chế độ theo dõi của bác sĩ, tối đa là 20 mg/ngày để phù hợp với khả năng dung nạp của bệnh nhân. 

Cách dùng

Apitor 20 được dùng theo đường uống, không phân chia liều, uống nguyên viên với nhiều nước (thường là nước lọc).

Dược lý 

Dược lực học 

Rosuvastatin là một chất ức chế chọn lọc và cạnh tranh với hydroxymethylglutaryl-coenzym A (HMG-CoA) reductase tại gan, là enzym xúc tác quá trình chuyển đổi HMG-CoA thành mevalonat, một tiền chất của cholesterol. 

Rosuvastatin làm tăng số lượng thụ thể LDL trên bề mặt tế bào ở gan, do vậy làm tăng hấp thu và dị hóa LDL và ức chế sự tổng hợp VLDL tại gan, vì vậy làm giảm số lượng các thành phần VLDL và LDL.  

Dược động học 

Hấp thu: Nồng độ đỉnh trong huyết tương của rosuvastatin đạt được khoảng 5 giờ sau khi uống. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 20%.

Phân bố: Rosuvastatin phân bố rộng rãi ở gan, đây là nơi chủ yếu tổng hợp cholesterol và thanh thải LDL-C. Thể tích phân bố của rosuvastatin khoảng 134 lít. Khoảng 90% rosuvastatin kết hợp với protein huyết tương, chủ yếu là với Albumin. 

Chuyển hóa: Rosuvastatin ít bị chuyển hóa (khoảng 10%).CYP2C9 là isoenzym chính tham gia vào quá trình chuyển hóa, CYP2C19, CYP3A4 và CYP2D6 tham gia ở mức độ thấp hơn. 

Thải trừ: Khi dùng đường uống, khoảng 90% rosuvastatin được thải trừ ở dạng không đổi qua phân (bao gồm hoạt chất được hấp thu và không được hấp thu) và phần còn lại được bài tiết ra nước tiểu (5%) dưới dạng không đổi. 

Dạng bào chế & Quy cách đóng gói

Dạng bào chế: Viên nén bao phim

Quy cách: Hộp 3 vỉ x 10 viên

Làm gì khi uống sai liều dùng 

Trong trường hợp quên uống một liều, người dùng nên uống ngay khi nhớ ra. Nếu đã chuẩn bị đến thời điểm uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình theo đúng quy định. Tuyệt đối không gấp đôi liều để bù đắp hoặc tự ý tăng liều khi quên để tránh quá liều, gây Tác dụng phụ nghiêm trọng.

Trong trường hợp quá liều, các triệu chứng điển hình có thể gồm đau cơ, yếu cơ, tiêu cơ vân hoặc các dấu hiệu về gan. Nếu xảy ra, lập tức liên hệ với cơ sở y tế để xử trí phù hợp. Việc theo dõi chức năng gan, CK trong máu là bước cần thiết giúp hạn chế tối đa các rủi ro, và xử lý kịp thời các phản ứng không mong muốn.

Tác dụng phụ

Thường gặp

Các Tác dụng phụ phổ biến của Apitor 20 thường liên quan đến hệ tiêu hóa, như buồn nôn, táo bón hoặc đau bụng. Người dùng cũng có thể cảm thấy đau đầu, chóng mặt hoặc mệt mỏi. Đái tháo đường và tình trạng tăng đường huyết cũng có thể xảy ra.

Ít gặp

Một số bệnh nhân có thể gặp phản ứng dị ứng như ngứa, phát ban, nổi mề đay hoặc phù mạch. Các Tác dụng phụ về cơ lành tính như đau cơ, mỏi cơ cũng khá phổ biến, nhưng ít khi gây tiêu cơ vân hoặc các tổn thương thần kinh nặng.

Hiếm gặp

Các biểu hiện hiếm gặp bao gồm tổn thương gan, giảm tiểu cầu, viêm tụy, rối loạn tâm thần, mất trí nhớ, vàng da hoặc các phản ứng cực đoan như phù nề toàn thân. Những biến chứng về cơ như tiêu cơ vân hay bệnh đa dây thần kinh cũng thuộc loại hiếm gặp nhưng cần cảnh báo.

Chưa xác định tần suất

Một số phản ứng phụ như rối loạn gân cơ, đứt gân, phù, bệnh thần kinh ngoại biên, rối loạn giấc ngủ hoặc trầm cảm chưa rõ tần suất chính xác, nhưng cực kỳ cần được theo dõi sát sao trong quá trình điều trị để phát hiện sớm và xử lý kịp thời.

Lưu ý 

Chống chỉ định

Chống chỉ định hoàn toàn cho phụ nữ mang thai, đang cho con bú, bệnh nhân mắc bệnh gan nặng hoặc có các vấn đề về thận nghiêm trọng. Người bị dị ứng với Rosuvastatin hoặc các thành phần khác của thuốc cũng không nên sử dụng.

Ảnh hưởng đến khả năng vận hành máy móc

Cần thận trọng khi dùng cho người làm việc có trách nhiệm vận hành máy móc, lái xe hoặc các hoạt động đòi hỏi độ tỉnh táo cao. Thuốc có thể gây chóng mặt hoặc Tác dụng phụ không mong muốn ảnh hưởng tới khả năng tập trung.

Thời kỳ mang thai và cho con bú

Trong thời kỳ mang thai và cho con bú, thuốc này tuyệt đối tránh xa, bởi vì chưa xác định rõ sự an toàn hoặc có thể gây hại cho thai nhi hoặc trẻ sơ sinh.

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc là điều cần lưu ý lớn, đặc biệt khi dùng cùng các thuốc như cyclosporin, gemfibrozil, erythromycin hoặc thuốc chống đông. Trong quá trình điều trị, bác sĩ cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số huyết học, chức năng gan, CK để phát hiện kịp thời các bất thường.

Nghiên cứu 

Các nghiên cứu lâm sàng quốc tế đã chứng minh hiệu quả vượt trội của Apitor 20 trong việc giảm cholesterol xấu và nâng cholesterol tốt.

Trong các thử nghiệm, thuốc đã cho thấy khả năng giảm LDL đến 50-60%, hỗ trợ giảm mảng xơ vữa và hạn chế các biến cố tim mạch.

Các kết quả này dựa trên dữ liệu từ hàng nghìn bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch và rối loạn lipid máu.

Ngoài ra, các nghiên cứu cũng chỉ rõ khả năng kiểm soát tốt đường huyết, giảm Tác dụng phụ trên các hệ cơ, gan.

Tuy nhiên, vẫn cần theo dõi sát các phản ứng không mong muốn, đặc biệt về suy gan, tiêu cơ vân để đảm bảo an toàn tối đa. Các thử nghiệm này mở ra nhiều cơ hội mới cho việc sử dụng thuốc trong phòng ngừa các bệnh lý tim mạch ngày càng phổ biến.

Thuốc Apitor 20 giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

Giá của Apitor 20 có thể dao động tùy theo nơi mua và chính sách phân phối của từng nhà thuốc hoặc trung tâm y tế. 

Để đảm bảo mua đúng hàng chính hãng, người tiêu dùng nên tìm đến các nhà thuốc đáng tin cậy, hoặc các cơ sở y tế, bệnh viện lớn.

Kết luận

Thuốc Apitor 20 là một trong những lựa chọn tối ưu trong điều trị rối loạn lipid máu, giúp giảm cholesterol hiệu quả và phòng ngừa các bệnh tim mạch.

Hiểu rõ về thành phần, cách dùng, Tác dụng phụ và các lưu ý khi sử dụng sẽ giúp bệnh nhân tự tin hơn trong quá trình điều trị.

Dù vậy, người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra định kỳ để đạt hiệu quả tối ưu, an toàn và bền vững.

Bac si
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ. Mọi thông tin trên website và app chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ với bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn thêm