1. /

Thuốc Apival 80 điều trị tăng huyết áp và các bệnh tim mạch

Một số sản phẩm tại nhà thuốc có thể đã hết hàng. Vui lòng liên hệ Zalo hoặc Hotline để kiểm tra tình trạng

Quy cách

Hộp 2 Vỉ x 14 Viên

Nước sản xuất

Viet Nam

Công ty sản xuất

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED

Số Đăng Ký

893110010500

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

Xem hệ thống Nhà thuốc

Thuốc Apival 80 điều trị tăng huyết áp và các bệnh tim mạch

Kích thước chữ

  • Mặc định

  • Lớn hơn

Mô tả sản phẩm

Trong thế giới y học ngày nay, việc kiểm soát huyết áp và các bệnh liên quan đến tim mạch đang trở thành ưu tiên hàng đầu để nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ.

Một trong những lựa chọn hàng đầu của nhiều bác sĩ hiện nay là Thuốc Apival 80, với những thành phần có khả năng điều hòa huyết áp tối ưu, từ đó giúp giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm của bệnh.

Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích toàn diện về Apival 80, mang đến những thông tin cần thiết từ thành phần, chỉ định cho tới cách sử dụng, nhằm giúp bạn có cái nhìn rõ ràng, đầy đủ và chính xác hơn về loại thuốc này.

Giới thiệu chung Thuốc Apival 80

Thuốc Apival 80 là thuốc gì?

Thuốc Apival 80 là thuốc kê đơn chứa hoạt chất Valsartan, thuộc nhóm chẹn receptor angiotensin II, giúp làm giảm huyết áp một cách hiệu quả dễ dàng kiểm soát.

Đặc điểm nổi bật của thuốc là khả năng điều trị các bệnh về cao huyết áp, suy tim, thậm chí sau nhồi máu cơ tim, giúp ổn định và duy trì huyết áp ở mức an toàn.

Điều thú vị là Apival 80 còn có thể được sử dụng đơn thuần hoặc kết hợp cùng các loại thuốc khác nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

Sở dĩ thuốc được đánh giá cao là nhờ vào khả năng kiểm soát huyết áp mạnh mẽ, hạn chế các tác dụng phụ không mong muốn, đồng thời phù hợp với nhiều đối tượng bệnh nhân khác nhau, kể cả người lớn tuổi hoặc người có bệnh lý kèm theo.

Lưu ý trước khi sử dụng (Ngắn gọn, chính nhất)

  • Không sử dụng thuốc nếu bạn dị ứng với Valsartan hoặc các thành phần khác.
  • Thận trọng với người có vấn đề về thận hoặc gan nặng.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu đang mang thai, cho con bú hoặc đang dùng thuốc khác.
  • Đọc kỹ hướng dẫn, tuân thủ liều lượng do bác sĩ quy định.
  • Báo ngay cho bác sĩ nếu gặp phản ứng phụ hoặc bất thường sau khi dùng thuốc.

Thành phần Thuốc Apival 80

Thành phần
Valsartan 80mg
Tá dược vừa đủ

Chỉ Định Thuốc Apival 80

Apival 80 chính thức được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp ở người lớn và trẻ em trên 6 tuổi, nhằm duy trì huyết áp ở mức ổn định và phòng ngừa các biến chứng tim mạch nguy hiểm.

Bên cạnh đó, thuốc còn được dùng trong các trường hợp sau:

  • Điều trị suy tim không thể dùng thuốc ức chế men chuyển ACE.
  • Hỗ trợ sau nhồi máu cơ tim nhằm giảm tỷ lệ tử vong do bệnh tim mạch.
  • Kết hợp trong điều trị rối loạn chức năng tâm thu thất trái sau nhồi máu, giúp giảm các triệu chứng và nâng cao chất lượng sống.

Đối tượng sử dụng Thuốc Apival 80

Apival 80 phù hợp cho nhiều đối tượng, đặc biệt là những người mắc các bệnh lý tim mạch như tăng huyết áp, suy tim hoặc sau nhồi máu cơ tim. 

Cách dùng & Liều dùng Thuốc Apival 80

Liều dùng Thuốc Apival 80

Tăng huyết áp:

  • Valsartan được dùng với liều khởi đầu 80 mg x 1 lần/ngày. Có thể tăng liều lên đến 160 mg x 1 lần/ngày nếu cần thiết, tuy vậy liều được dùng lên đến 320 mg x 1 lần/ngày.
  • Liều khởi đầu thấp hơn 40 mg x 1 lần/ngày đối với người trên 75 tuổi, và người giảm thể tích nội mạch; khuyến cáo giảm liều tương tự trên người suy gan hoặc suy thận.

Suy tim:

Liều khởi đầu valsartan 40 mg x 2 lần/ngày. Khi có dung nạp nên tăng liều đến 160 mg x 2 lần/ngày.

Sau nhồi máu cơ tim: 

Valsartan có thể khởi đầu sớm 12 giờ sau khi nhồi máu cơ tim trên bệnh nhân có lâm sàng ổn định, liều bắt đầu 20 mg x 2 lần/ngày, có thể gấp đôi liều trong khoảng thời gian trên vài tuần tiếp theo đến 160 mg x 2 lần/ngày nếu dung nạp.
Liều tối đa 80 mg x 2 lần/ngày được khuyến cáo cho bệnh nhân suy gan.

Cách dùng

Thuốc Apival 80 dùng qua đường uống, nên uống nguyên viên với nước, không nhai nghiền hoặc hòa tan trong thức ăn để giữ nguyên tác dụng. 

Dược Lý 

Dược lực học

Valsartan là thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II tuýp 1 (AT1), thuộc dẫn chất tetrazol không peptid.
Valsartan ngăn chặn các tác động sinh lý của angiotensin II bao gồm tác động co mạch và tiết aldosteron, bằng cách ức chế chọn lọc sự gắn kết angiotensin II vào thụ thể AT1 có trong nhiều mô như cơ trơn mạch máu và tuyến thượng thận. Khi so sánh, thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE, kinase II) ngăn chặn sự chuyển đổi angiotensin I thành angiotensin II; tuy nhiên, việc ngăn chặn hình thành angiotensin II bằng cách ức chế ACE thì không hoàn toàn vì hormon gây co mạch này có thể được hình thành qua các men khác mà thuốc ức chế ACE không ngăn chặn được. Vì valsartan không giống như các thuốc ức chế men chuyển, không ức chế ACE, nên thuốc không cản trở sự đáp ứng với bradykinin và chất P; một kết quả hữu hiệu là không có tác dụng phụ do các thuốc ức chế ACE gây nên (như ho khan), nhưng hiệu quả trên thận và/hoặc bảo vệ tim có thể không bằng. Valsartan cũng không can thiệp đến sự tổng hợp của angiotensin II.

Dược động học

  • Hấp thu: Valsartan được hấp thu nhanh sau khi uống với sinh khả dụng khoảng 23%. Nồng độ đỉnh của valsartan trong huyết tương đạt được từ 2 - 4 giờ sau một liều uống.
  • Phân bố: 94 - 97% thuốc gắn kết với protein huyết tương.
  • Chuyển hóa: Valsartan được chuyển hóa không đáng kể.
  • Thải trừ: Valsartan được bài tiết chủ yếu qua mật dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải khoảng 5 - 9 giờ. Sau khi uống, khoảng 83% thuốc được thải trừ qua phân và 13% qua nước tiểu.

Dạng bào chế & Quy cách đóng gói

Dạng bào chế: Viên nén bao phim

Quy cách: Hộp 2 vỉ x 14 viên

Làm gì khi uống sai liều dùng 

Trong trường hợp quên liều, người dùng cần uống ngay khi nhớ, trừ khi đã gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, thì bỏ qua và tiếp tục lịch trình bình thường. Không tự ý dùng gấp đôi liều để bù đắp, nhằm hạn chế các tác dụng phụ phát sinh.

Nếu vô tình dùng quá liều, triệu chứng có thể bao gồm tụt huyết áp, nhịp tim bất thường hoặc suy tuần hoàn. Trong trường hợp này, cần nhanh chóng đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được xử lý cấp cứu, và theo dõi sát các chỉ số sinh tồn để đảm bảo an toàn.

Tác dụng phụ 

Thường gặp

  • Hoa mắt, chóng mặt
  • Đau đầu
  • Mệt mỏi
  • Tăng urê máu hoặc kali trong máu (đặc biệt ở bệnh nhân suy thận hoặc dùng thuốc khác kéo theo tác dụng cộng hưởng)

Ít gặp

  • Buồn nôn, đau bụng nhẹ
  • Phát ban, ngứa
  • Yếu tố tâm thần như lo âu, mất ngủ

Hiếm gặp

  • Khó thở, sưng mặt hoặc môi (dị ứng nghiêm trọng)
  • Suy gan, vàng da
  • Các phản ứng dị ứng nặng như sốc phản vệ cần cấp cứu ngay lập tức

Việc nắm rõ các phản ứng này giúp người dùng xác định kịp thời các dấu hiệu nguy hiểm và có biện pháp xử trí phù hợp, đảm bảo an toàn trong quá trình điều trị.

Lưu ý 

Chống chỉ định

  • Người mẫn cảm hoặc dị ứng với Valsartan hoặc các thành phần của thuốc.
  • Phụ nữ mang thai đặc biệt trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ.
  • Bệnh nhân suy gan hoặc xơ gan tắc mật, ứ mật.

Thận trọng

  • Người có nguy cơ hạ huyết áp do giảm thể tích tuần hoàn như dùng thuốc lợi tiểu liều cao, tiêu chảy, nôn mửa.
  • Người có bệnh lý thận, đặc biệt khi có suy thận hoặc hẹp động mạch thận.
  • Người dùng đồng thời các thuốc gây tăng kali trong máu như thuốc giữ kali, hoặc cùng thuốc hạ huyết áp khác.

Ảnh hưởng tới khả năng vận hành máy móc

Chưa có bằng chứng rõ ràng về việc thuốc ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành máy móc hoặc điều khiển phương tiện. Tuy nhiên, do tác dụng phụ như chóng mặt, người dùng cần thận trọng khi cần vận hành xe hoặc tham gia giao thông sau khi dùng thuốc.

Thời kỳ mang thai và cho con bú

Không sử dụng Apival 80 trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ, do nguy cơ gây tổn thương thai nhi. Phụ nữ đang cho con bú cũng không đủ dữ kiện để khuyến nghị sử dụng, và cần tham khảo ý kiến bác sĩ để cân nhắc lợi ích – rủi ro.

Tương tác thuốc

  • Không phối hợp với các thuốc ức chế men chuyển hoặc thuốc chẹn beta cùng lúc để tránh quá mức hạ huyết áp.
  • Thận trọng khi dùng chung với thuốc lợi tiểu hoặc thuốc làm tăng kali trong máu nhằm hạn chế các rối loạn điện giải.
  • Bệnh nhân cần thông báo đầy đủ các loại thuốc đang dùng để bác sĩ có thể điều chỉnh phù hợp hoặc kiểm tra tương tác.

Nghiên cứu 

Các nghiên cứu lâm sàng về Apival 80 đã chứng minh rõ khả năng kiểm soát huyết áp hiệu quả, giảm các biến chứng tim mạch carrdiovascular events. Trong các thử nghiệm, thuốc còn cho thấy khả năng phối hợp tốt với các thuốc điều trị tim mạch khác, ít gây phản ứng phụ nghiêm trọng.

Các phân tích thống kê thể hiện rằng, sau 8-12 tuần điều trị, huyết áp của bệnh nhân có dấu hiệu cải thiện rõ rệt, giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc các bệnh lý liên quan tới cao huyết áp như đột quỵ hoặc suy tim, chứng minh tính hiệu quả của thuốc trên diện rộng.

Thuốc Apival 80 giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

Giá của Apival 80 khá phù hợp với ngân sách của người tiêu dùng Việt Nam, trung bình dao động từ 150.000 đến 180.000 đồng/ hộp 28 viên.

Quý khách hàng có thể mua tại các hiệu thuốc lớn, nhà thuốc bệnh viện hoặc các cơ sở phân phối thuốc chính hãng.

Tổng kết

Thuốc Apival 80 là một trong những thuốc điều trị tăng huyết áp và các bệnh tim mạch hiện đại, đem lại hiệu quả rõ rệt và độ an toàn cao nếu sử dụng đúng chỉ định.

Phân tích toàn diện về thành phần, cơ chế hoạt động, đối tượng phù hợp cùng các hướng dẫn dùng thuốc sẽ giúp bệnh nhân kiểm soát bệnh tốt hơn và hạn chế các phản ứng phụ không mong muốn.

Việc thăm khám và tuân thủ chỉ định của bác sĩ là yếu tố quyết định thành công của quá trình điều trị.

Hy vọng rằng, bài viết cung cấp đầy đủ thông tin giúp bạn có thêm kiến thức để bảo vệ sức khỏe của chính mình và người thân yêu.

Apival 80, một giải pháp đột phá trong điều trị huyết áp và bệnh tim mạch, chính là chìa khóa cho cuộc sống khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng.

Bac si
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ. Mọi thông tin trên website và app chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ với bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn thêm